
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+12 nét) (cỏ)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 34116
UTF-8: E89584
UTF-32: 8544
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hán Dương vãn diểu - (漢陽晚眺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Giáo giới Cấp Cô Độc - (Anàthapindikovàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: