Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蕄

蕄

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+12 nét) (cỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34116

UTF-8: E89584

UTF-32: 8544

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mang4

Pinyin: méng

Tiếng Nhật: ボウ

Quan Thoại: méng

Tiếng Việt: muống

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

散居
tản cư

Xem thêm:

dao, diêu [ yáo ]

98BB, tổng 19 nét, bộ phong 風 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: phiêu diêu 飄颻,飘飖)

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò