Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+12 nét) (cỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34118

UTF-8: E89586

UTF-32: 8546

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cin2

Định nghĩa tiếng Anh: finish, complete; solve; complete

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chǎn

Tiếng Nhật: テン

Tiếng Nhật (Kun): IMASHIMERU

Tiếng Nhật (On): TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại: chǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

gia [ jiā ]

52A0, tổng 5 nét, bộ lực 力 (+3 nét)

Nghĩa: thêm vào, tăng thêm

Quảng Cáo

hat ke