
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+12 nét) (cỏ)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 34118
UTF-8: E89586
UTF-32: 8546
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sở Bá Vương mộ kỳ 1 - (楚霸王墓其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Ưng Kosala - (Kosala-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 13: Thăng Tu Di Sơn Đảnh - () | Thích Ca Mâu Ni Phật