Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蕎

蕎

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+12 nét) (cỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34126

UTF-8: E8958E

UTF-32: 854E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kiu4

Định nghĩa tiếng Anh: buckwheat

Tiếng Hàn (Hangul): 교:0N

Pinyin: qiáo,jiāo

Tiếng Nhật: キョウ ギョウ

Tiếng Nhật (On): KYOU GYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYO

Quan Thoại: qiáo

Tiếng Việt: kiều kiệu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngẫu [ ǒu ]

5076, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: 1. tình cờ ; 2. đôi, chẵn ; 3. tượng gỗ

Xem thêm:

cổ [ gǔ ]

77BD, tổng 18 nét, bộ mục 目 (+13 nét)

Nghĩa: mù mắt

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng