Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+12 nét) (cỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34126

UTF-8: E8958E

UTF-32: 854E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kiu4

Định nghĩa tiếng Anh: buckwheat

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qiáo,jiāo

Tiếng Nhật: キョウ ギョウ

Tiếng Nhật (On): KYOU GYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYO

Quan Thoại: qiáo

Tiếng Việt: kiều kiệu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trở binh hành - (阻兵行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nghệ [ yì ]

5453, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: nói mê, nói sảng

Quảng Cáo

bánh tráng cuốn chả giò giá sỉ