Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+12 nét) (cỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34127

UTF-8: E8958F

UTF-32: 854F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyu4

Tiếng Nhật: チョ

Tiếng Nhật (On): CHO

Quan Thoại: chú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quả [ ]

9439, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Xem thêm:

[ gū ]

8EF1, tổng 12 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 4