Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蕑 - gian | 蕑 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+12 nét) (cỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34129

UTF-8: E89591

UTF-32: 8551

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan1

Định nghĩa tiếng Anh: Valeriana villosa, climbing plant

Pinyin: jiān

Tiếng Nhật: カン ケン ゲン

Tiếng Nhật (Kun): HUJIBAKAMA

Tiếng Nhật (On): KAN GEN

Quan Thoại: jiān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

邊界
biên giới

Xem thêm:

phong [ ]

93BD, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Xem thêm:

鞶鑑
bàn giám
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng