Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+12 nét) (cỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34131

UTF-8: E89593

UTF-32: 8553

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan4

Định nghĩa tiếng Anh: rue, a herb used keep insects away

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yún

Tiếng Nhật: ウン

Tiếng Nhật (Kun): ABURANA

Tiếng Nhật (On): UN

Tiếng Hàn (Latinh): WUN

Quan Thoại: yún

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhạn [ yàn ]

8D5D, tổng 16 nét, bộ hán 厂 (+14 nét), bối 貝 (+12 nét)

Nghĩa: đồ giả, hàng giả

Xem thêm:

cốc, hộc, quát [ guā , hú ]

9D30, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: thương quát 鴰,鸹)

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng