Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+12 nét) (cỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34159

UTF-8: E895AF

UTF-32: 856F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saat3

Tiếng Nhật: ロウ リュウ

Tiếng Nhật (On): ROU RU RYUU

Quan Thoại: lóng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nâm, nẫn [ nín ]

60A8, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Nghĩa: mày (ngôi thứ 2, thân mật)

Xem thêm:

[ ]

5980, tổng 6 nét, bộ nữ 女 (+3 nét)

Xem thêm:

nhâm, nhậm [ rén ]

58EC, tổng 4 nét, bộ sĩ 士 (+1 nét)

Nghĩa: 1. Nhâm (ngôi thứ 9 hàng Can) ; 2. to lớn ; 3. gian nịnh

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng