Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+12 nét) (cỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34159

UTF-8: E895AF

UTF-32: 856F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saat3

Tiếng Nhật: ロウ リュウ

Tiếng Nhật (On): ROU RU RYUU

Quan Thoại: lóng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

8F22, tổng 15 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Xem thêm:

lạc [ lē , lè , le ]

9979, tổng 9 nét, bộ thực 食 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: hợp lạc 餎,饹)

Xem thêm:

生涯
sinh nhai

Quảng Cáo

đỗ thái nam