Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+7 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24744

UTF-8: E682A8

UTF-32: 60A8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nei5

Định nghĩa tiếng Anh: honorific for ’you’

Pinyin: nín

Tiếng Nhật: ニン

Tiếng Nhật (On): JI

Quan Thoại: nín

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhận [ rèn ]

7263, tổng 7 nét, bộ ngưu 牛 (+3 nét)

Nghĩa: đầy

Xem thêm:

ác [ è ]

580A, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đất thó trắng, đất sét trắng ; 2. trát bùn

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng