Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蕵

蕵

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+12 nét) (cỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34165

UTF-8: E895B5

UTF-32: 8575

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syun1

Quan Thoại: sūn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ám, âm, uẩn [ ]

9625, tổng 6 nét, bộ phụ 阜 (+4 nét)

Xem thêm:

[ ]

70FC, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Xem thêm:

[ ]

6F2E, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Quảng Cáo

hạt mè