Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+13 nét) (cỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34171

UTF-8: E895BB

UTF-32: 857B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung4

Định nghĩa tiếng Anh: budding

Pinyin: hòng,hóng

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): SHIGERU

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Quan Thoại: hóng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

diễm [ yàn ]

8273, tổng 10 nét, bộ sắc 色 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đẹp đẽ, tươi đẹp ; 2. con gái đẹp ; 3. chuyện tình yêu ; 4. hâm mộ, ham chuộng ; 5. khúc hát nước Sở

Xem thêm:

容顏
dong nhan

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nữ Mạng