Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蕾

蕾

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+13 nét) (cỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34174

UTF-8: E895BE

UTF-32: 857E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi5

Định nghĩa tiếng Anh: buds, unopened flowers

Tiếng Hàn (Hangul): 뢰:1N

Pinyin: lěi

Tiếng Nhật: ライ レ つぼみ

Tiếng Nhật (Kun): TSUBOMI

Tiếng Nhật (On): RAI

Tiếng Hàn (Latinh): LOY

Quan Thoại: lěi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

mua bột sắn dây tốt