Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 薁

薁

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+13 nét) (cỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34177

UTF-8: E89681

UTF-32: 8581

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: juk1

Định nghĩa tiếng Anh: vine

Pinyin: yù

Tiếng Nhật: イク オウ にわうめ

Tiếng Nhật (Kun): NIWAUME

Tiếng Nhật (On): IKU AU OU

Quan Thoại: ào yù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

由由
do do

Xem thêm:

văn [ ]

95C5, tổng 17 nét, bộ môn 門 (+9 nét)

Quảng Cáo

thái phong