Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+9 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38341

UTF-8: E99785

UTF-32: 95C5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man4

Tiếng Nhật: ブン モン ビン ミン

Quan Thoại: wén

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

昏昕
hôn hân

Xem thêm:

bích [ ]

9F0A, tổng 26 nét, bộ mãnh 黽 (+13 nét)

Xem thêm:

sưu [ sōu ]

910B, tổng 11 nét, bộ ấp 邑 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: sưu man 瞞)

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng