Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 衽

衽

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+4 nét) (áo)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 34941

UTF-8: E8A1BD

UTF-32: 887D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam6

Định nghĩa tiếng Anh: lapel; hidden lapel of coat

Tiếng Hàn (Hangul): 임:1N

Pinyin: rèn

Tiếng Nhật: ジン ニン おくみ

Tiếng Nhật (Kun): ERI OKUMI MO

Tiếng Nhật (On): JIN NIN

Tiếng Hàn (Latinh): IM

Quan Thoại: rèn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

51DA, tổng 15 nét, bộ băng 冫 (+13 nét)

Quảng Cáo

đặc sản quê