Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+4 nét) (áo)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 34941

UTF-8: E8A1BD

UTF-32: 887D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam6

Định nghĩa tiếng Anh: lapel; hidden lapel of coat

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: rèn

Tiếng Nhật: ジン ニン おくみ

Tiếng Nhật (Kun): ERI OKUMI MO

Tiếng Nhật (On): JIN NIN

Tiếng Hàn (Latinh): IM

Quan Thoại: rèn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ qín ]

5E88, tổng 7 nét, bộ nghiễm 广 (+4 nét)

Xem thêm:

khản [ kǎn ]

4F83, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: cứng thẳng

Xem thêm:

đát [ dá ]

601B, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: 1. xót xa ; 2. kinh ngạc ; 3. nhọc nhằn

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nam Mạng