Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+13 nét) (cỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34188

UTF-8: E8968C

UTF-32: 858C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hoeng1

Định nghĩa tiếng Anh: fragrant smell of grain; aromatic

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xiāng,xiǎng

Tiếng Nhật: キョウ コウ

Tiếng Nhật (Kun): KOKUMOTSU

Tiếng Nhật (On): KYOU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYANG

Quan Thoại: xiāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

搖手
dao thủ

Xem thêm:

tố [ ]

6EB8, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Xem thêm:

đạm [ ]

8215, tổng 14 nét, bộ thiệt 舌 (+8 nét)

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng