Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+13 nét) (cỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34193

UTF-8: E89691

UTF-32: 8591

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: goeng1

Định nghĩa tiếng Anh: ginger

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiāng

Tiếng Nhật: キョウ コウ はじかみ

Tiếng Nhật (Kun): HAJIKAMI

Tiếng Nhật (On): KYOU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KANG

Quan Thoại: jiāng

Tiếng Việt: gừng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

92AF, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Xem thêm:

[ jì ]

8507, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cỏ mọc um tùm ; 2. tên một vùng đất thời xưa (nay thuộc phía đông huyện Dịch, tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc)

Xem thêm:

hội, oái [ huì ]

8588, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: cây cỏ um tùm

Quảng Cáo

nhôm kính xingfa