
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+13 nét) (cỏ)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 34193
UTF-8: E89691
UTF-32: 8591
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phân thuỷ - (分水) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Cảnh binh đảm trư đồng hành - (警兵擔豬同行) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Dhànanjàni - (Dhànanjàni sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: