Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+14 nét) (cỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34217

UTF-8: E896A9

UTF-32: 85A9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saat3

Định nghĩa tiếng Anh: transliteration of ’sat’ in ’bodhisattva, etc.

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: サツ サチ

Tiếng Nhật (Kun): SUKUU

Tiếng Nhật (On): SATSU SACHI

Tiếng Hàn (Latinh): SAL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiên [ qiān ]

5E75, tổng 6 nét, bộ can 干 (+3 nét)

Xem thêm:

怞怞
du du

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 2