Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+13 nét) (cỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34219

UTF-8: E896AB

UTF-32: 85AB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan1

Định nghĩa tiếng Anh: a medicinal herb; to cauterize

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: クン かおる かおり

Tiếng Nhật (Kun): KAORU KAORIGUSA KAORI

Tiếng Nhật (On): KUN

Tiếng Hàn (Latinh): HWUN

Quan Thoại: xūn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cổ [ gū , gú , gǔ , gù , hú ]

9237, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: nguyên tố coban, Co

Xem thêm:

hi, hy [ ]

7214, tổng 20 nét, bộ hoả 火 (+16 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 10