Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+13 nét) (cỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34220

UTF-8: E896AC

UTF-32: 85AC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Định nghĩa tiếng Anh: drugs, pharmaceuticals, medicine

Tiếng Nhật: ヤク シャク リャク くすり

Tiếng Nhật (Kun): KUSURI

Tiếng Nhật (On): YAKU

Tiếng Hàn (Latinh): YAK

Quan Thoại: yào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tái [ zài ]

518D, tổng 6 nét, bộ quynh 冂 (+4 nét)

Nghĩa: 1. lại, lần nữa ; 2. làm lại

Xem thêm:

tắng, tặng [ zèng ]

7511, tổng 16 nét, bộ ngoã 瓦 (+12 nét)

Nghĩa: cái siêu sành, cái nồi đất

Xem thêm:

khế [ qì ]

6187, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Nghĩa: nghỉ ngơi

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng