Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+13 nét) (cỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34220

UTF-8: E896AC

UTF-32: 85AC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Định nghĩa tiếng Anh: drugs, pharmaceuticals, medicine

Tiếng Nhật: ヤク シャク リャク くすり

Tiếng Nhật (Kun): KUSURI

Tiếng Nhật (On): YAKU

Tiếng Hàn (Latinh): YAK

Quan Thoại: yào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

臨時
lâm thì

Xem thêm:

[ ]

790B, tổng 18 nét, bộ thạch 石 (+13 nét)

Xem thêm:

tì, từ, tỳ [ cí ]

8328, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. lợp cỏ tranh ; 2. cỏ tật lê (một thứ cỏ có gai) ; 3. chất chứa ; 4. (xem: tỳ cô 菰)

Quảng Cáo

tiếng jrai