Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: quynh (+4 nét) (vùng biên giới xa; hoang địa)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20877

UTF-8: E5868D

UTF-32: 518D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoi3

Định nghĩa tiếng Anh: again, twice, re-

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zài

Tiếng Nhật: サイ ふたたび

Tiếng Nhật (Kun): FUTATABI

Tiếng Nhật (On): SAI SA

Tiếng Hàn (Latinh): CAY

Quan Thoại: zài

Âm thời Đường: *tzə̀i tzə̀i

Tiếng Việt: tái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trất [ zhì ]

81A3, tổng 15 nét, bộ nhục 肉 (+11 nét)

Nghĩa: âm đạo phụ nữ

Xem thêm:

[ ]

97D5, tổng 17 nét, bộ vi 韋 (+8 nét)

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nữ Mạng