Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 薶

薶

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+14 nét) (cỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 34230

UTF-8: E896B6

UTF-32: 85B6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maai4

Định nghĩa tiếng Anh: to bury, to stop up; dirty, filthy

Pinyin: mái,wō

Tiếng Nhật: マイ バイ リ メ ワ うめる

Tiếng Nhật (Kun): UZUMERU

Tiếng Nhật (On): BAI MAI RI

Quan Thoại: mái

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thư [ shū , yù ]

8212, tổng 12 nét, bộ thiệt 舌 (+6 nét)

Nghĩa: 1. giãn, duỗi ; 2. từ từ, chậm rãi, thong thả

Xem thêm:

sàm, tiệm [ chán , zhǎn ]

5D84, tổng 14 nét, bộ sơn 山 (+11 nét)

Nghĩa: cao ngất

Quảng Cáo

bán thảo dược