
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+14 nét) (cỏ)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 34257
UTF-8: E89791
UTF-32: 85D1
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạnh Tử từ cổ liễu - (孟子祠古柳) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sangàrava - (Sangàrava sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Pháp hành - (Cùladhammasamàdàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật