Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鮀

鮀

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+5 nét) (con cá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39808

UTF-8: E9AE80

UTF-32: 9B80

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: to4

Định nghĩa tiếng Anh: snakefish

Tiếng Hàn (Hangul): 타:1N

Pinyin: tuó

Tiếng Nhật: タ ダ

Tiếng Nhật (Kun): NAMAZU

Tiếng Nhật (On): TA DA

Tiếng Hàn (Latinh): THA

Quan Thoại: tuó

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

淹遲
yêm trì

Xem thêm:

dư [ yú ]

8201, tổng 9 nét, bộ cữu 臼 (+3 nét)

Nghĩa: khiêng, công kênh

Xem thêm:

意趣
ý thú

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng