Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+15 nét) (cỏ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 34272

UTF-8: E897A0

UTF-32: 85E0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kiu2

Định nghĩa tiếng Anh: Allium chinense, Chinese onion

Pinyin: jiào

Tiếng Nhật: キョウ ギョウ

Tiếng Nhật (Kun): RAKKYOU

Tiếng Nhật (On): KYOU GYOU

Quan Thoại: jiào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoa [ huá ]

5D0B, tổng 10 nét, bộ sơn 山 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đẹp ; 2. quầng trăng, quầng mặt trời ; 3. người Trung Quốc

Xem thêm:

chuỳ, truỳ [ zhuī ]

9310, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: 1. dùi ; 2. cái dùi

Xem thêm:

côn [ kūn ]

83CE, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng