Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 藥衡

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hài [ gāi , hái ]

9AB8, tổng 15 nét, bộ cốt 骨 (+6 nét)

Nghĩa: 1. xương đùi ; 2. hình hài

Xem thêm:

dương [ yáng ]

63DA, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: 1. dơ lên, giương lên, bay lên ; 2. Dương Châu

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng