Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cốt (+6 nét) (xương)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39608

UTF-8: E9AAB8

UTF-32: 9AB8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haai4

Định nghĩa tiếng Anh: skeleton, body; leg bone

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: hái,gāi

Tiếng Nhật: ガイ カイ むくろ

Tiếng Nhật (Kun): MUKURO

Tiếng Nhật (On): KAI GAI

Tiếng Hàn (Latinh): HAY

Quan Thoại: hái

Tiếng Việt: hài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

無盡
vô tận

Xem thêm:

cúc [ jú ]

83CA, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: hoa cúc

Xem thêm:

liệt [ liè ]

52A3, tổng 6 nét, bộ lực 力 (+4 nét)

Nghĩa: kém, ít hơn

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh