Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 藩方
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hi, hy [ chī ]

7D7A, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: vải nhỏ

Xem thêm:

giao, giáo [ jiāo , jiào ]

654E, tổng 11 nét, bộ phác 攴 (+7 nét)

Nghĩa: 1. dạy dỗ, truyền thụ ; 2. tôn giáo, đạo ; 3. sai bảo, khiến ; 4. cho phép

Quảng Cáo

mua bột sắn dây tốt