Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 名色
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

minh, mính [ míng , mǐng ]

8317, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. nõn chè, mầm chè ; 2. chè, trà

Xem thêm:

liệt [ liè ]

5217, tổng 6 nét, bộ đao 刀 (+4 nét)

Nghĩa: 1. bày ra ; 2. xếp theo hàng ngang

Xem thêm:

sấn [ chèn ]

75A2, tổng 9 nét, bộ nạch 疒 (+4 nét)

Nghĩa: ốm, bệnh

Quảng Cáo

bán măng khô tphcm