Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+16 nét) (cỏ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 34294

UTF-8: E897B6

UTF-32: 85F6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lik6

Định nghĩa tiếng Anh: Draba nemorosa

Pinyin:

Tiếng Nhật: レキ リャク

Tiếng Nhật (On): REKI RYAKU

Quan Thoại:

Tiếng Việt: lịch

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

595F, tổng 11 nét, bộ đại 大 (+8 nét)

Xem thêm:

chuyết, chuẩn [ zhǔn ]

6E96, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. chuẩn mực ; 2. theo như, cứ như (trích dẫn)

Xem thêm:

hương, hướng [ xiāng , xiǎng , xiàng ]

9115, tổng 12 nét, bộ ấp 邑 (+10 nét)

Nghĩa: 1. làng ; 2. thôn quê, nông thôn ; 3. quê hương

Quảng Cáo

nhôm kính quận 10