
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+16 nét) (cỏ)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 34304
UTF-8: E89880
UTF-32: 8600
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Vaccaghotta - (Mahàvacchagotta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 3 - (夢得採蓮其三) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giản Công bộ chiêm sự Trần kỳ 1 - (柬工部詹事陳其一) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: