Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+16 nét) (cỏ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 34306

UTF-8: E89882

UTF-32: 8602

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jeoi5

Định nghĩa tiếng Anh: stamen or pistil

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ruǐ

Tiếng Nhật: ズイ しべ

Tiếng Nhật (Kun): SHIBE

Tiếng Nhật (On): ZUI

Tiếng Hàn (Latinh): YEY

Quan Thoại: ruǐ

Âm thời Đường: njiuɛ̌

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bạc, phu, phổ [ bó , bù , fū , pò , pǔ ]

6EA5, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. to lớn ; 2. khắp nơi

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng