Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蘄 - cần | kì | kỳ | 蘄 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+16 nét) (cỏ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 34308

UTF-8: E89884

UTF-32: 8604

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Định nghĩa tiếng Anh: variety of Artemisia

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,,qín

Tiếng Nhật: キン ゴン くつわ

Tiếng Nhật (On): KI GI KE KIN GON

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: ghiə

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

不濟
bất tế

Xem thêm:

指控
chỉ khống

Xem thêm:

tinh [ xīng ]

7329, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+9 nét)

Nghĩa: con tinh tinh, con đười ươi

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng