Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蘨

蘨

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+17 nét) (cỏ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 34344

UTF-8: E898A8

UTF-32: 8628

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu4

Định nghĩa tiếng Anh: luxuriant vegetation

Tiếng Nhật: ヨウ ユウ ユ

Quan Thoại: yáo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tập [ xí ]

9CDB, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+11 nét)

Nghĩa: cá chạch

Xem thêm:

nghị [ yí , yì ]

8C0A, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: tình bạn bè

Xem thêm:

ca [ gá ]

91D3, tổng 9 nét, bộ kim 金 (+1 nét)

Nghĩa: nguyên tố gađolini, Gd

Quảng Cáo

thảo dược