
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+18 nét) (cỏ)
Tổng nét: 21 nét
Unicode: 34354
UTF-8: E898B2
UTF-32: 8632
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lạc liễu nhất chích nha - (落了一隻牙) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vãn - (晚) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: