Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蘷 - quỳ | 蘷 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+18 nét) (cỏ)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 34359

UTF-8: E898B7

UTF-32: 8637

Sử dụng: Trung Hoa, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai4

Định nghĩa tiếng Anh: one-legged monster; walrus

Quan Thoại: kuí

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

trất [ ]

815F, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Xem thêm:

hiệu, hạo, kiểu [ jiǎo ]

768E, tổng 11 nét, bộ bạch 白 (+6 nét)

Nghĩa: 1. trắng ; 2. sạch sẽ

Xem thêm:

hướng, nang, nãng, năng [ náng , nǎng , xiǎng ]

9995, tổng 25 nét, bộ thực 食 (+22 nét)

Nghĩa: bánh nướng của các dân tộc Uây-ua, Ka-dắc (miền Tân Cương của Trung Quốc); nhét thức ăn vào miệng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính quận 5