
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+18 nét) (cỏ)
Tổng nét: 21 nét
Unicode: 34359
UTF-8: E898B7
UTF-32: 8637
Sử dụng: Trung Hoa, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tân thu ngẫu hứng - (新秋偶興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Sư tử hống - (Cùlasìhanàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 24: Đâu Suất Kệ Tán - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: