Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+18 nét) (cỏ)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 34359

UTF-8: E898B7

UTF-32: 8637

Sử dụng: Trung Hoa, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai4

Định nghĩa tiếng Anh: one-legged monster; walrus

Quan Thoại: kuí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

747C, tổng 15 nét, bộ ngọc 玉 (+11 nét)

Xem thêm:

[ ]

876C, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Quảng Cáo

dau phong