Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 虑 - lư | lự | 虑 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hổ (+4 61 nét) (vằn vện của con hổ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34385

UTF-8: E89991

UTF-32: 8651

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi6

Định nghĩa tiếng Anh: be concerned, worry about

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ヒツ ビチ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tuấn [ jùn ]

99FF, tổng 17 nét, bộ mã 馬 (+7 nét)

Nghĩa: ngựa hay

Xem thêm:

暖和
noãn hoà

Xem thêm:

修養
tu dưỡng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân phú