Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 虑

虑

Thông tin ký tự

Bộ: hổ ⾌(+4 61 nét) (vằn vện của con hổ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34385

UTF-8: E89991

UTF-32: 8651

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi6

Định nghĩa tiếng Anh: be concerned, worry about

Pinyin: bì,lǜ

Tiếng Nhật: ヒツ ビチ

Quan Thoại: lǜ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liêm, liễm, liệm, niêm [ liǎn ]

6E93, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. nước phẳng lặng ; 2. băng mỏng

Quảng Cáo

nhôm kính