Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+1 nét) (con cá)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39967

UTF-8: E9B09F

UTF-32: 9C1F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pong4

Định nghĩa tiếng Anh: several species of small carp

Pinyin: fáng,páng

Tiếng Nhật: ホウ

Quan Thoại: fáng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

triêm, trâm, tầm [ xián , xún ]

648F, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. kéo, bứt, nhổ, vặt ; 2. lấy

Xem thêm:

lam, lâm, lẫm [ lám , lán , lín ]

60CF, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: tham lam; 1. (xem: lâm lệ 悷) ; 2. (xem: lâm lật 栗)

Xem thêm:

sắc [ sè ]

92AB, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: nguyên tố cesi, Cs

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 8