Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 虓

虓

Thông tin ký tự

Bộ: hổ ⾌(+4 nét) (vằn vện của con hổ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34387

UTF-8: E89993

UTF-32: 8653

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haau1

Định nghĩa tiếng Anh: roar

Tiếng Hàn (Hangul): 효:1N

Pinyin: xiāo

Tiếng Nhật: キョウ コウ ほえる

Tiếng Nhật (Kun): USOBUKU IKARU SHISHI TATAKU

Tiếng Nhật (On): KOU KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYO

Quan Thoại: xiāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giao [ jiāo , jiǎo ]

9BAB, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Nghĩa: cá giao

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng