Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hổ (+5 nét) (vằn vện của con hổ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 34390

UTF-8: E89996

UTF-32: 8656

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu4

Định nghĩa tiếng Anh: to cry; to shout; to howl

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: ケイ キョウ

Tiếng Nhật (Kun): HOERU

Tiếng Nhật (On): KO KU GO KEI KYOU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lỗi, lội [ lèi ]

9179, tổng 14 nét, bộ dậu 酉 (+7 nét)

Nghĩa: lấy rượu rót xuống đất để tế

Xem thêm:

xán [ càn ]

71E6, tổng 17 nét, bộ hoả 火 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: xán lạn 爛)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân bình