Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+7 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37241

UTF-8: E985B9

UTF-32: 9179

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyut3

Định nghĩa tiếng Anh: to pour out a libation; to sprinkle

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: lèi

Tiếng Nhật: ライ ラツ ルイ ラチ そそぐ

Tiếng Nhật (Kun): SOSOGU

Tiếng Nhật (On): RAI RUI RATSU RACHI

Tiếng Hàn (Latinh): LOY

Quan Thoại: lèi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

乳名
nhũ danh

Quảng Cáo

đậu phộng