Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hổ (+1 nét) (vằn vện của con hổ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34404

UTF-8: E899A4

UTF-32: 8664

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaan4

Pinyin: yán

Tiếng Nhật: ガン ゲン ケン

Tiếng Nhật (On): GAN GEN KEN

Quan Thoại: yán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đế Nghiêu miếu - (帝堯廟) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

5D86, tổng 14 nét, bộ sơn 山 (+11 nét)

Xem thêm:

ngoạ, oản, uyên, uyển, ô [ wǎn , wò , yuān ]

6DB4, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: làm bẩn, dính bẩn; (xem: uyển diễn 演)

Quảng Cáo

hạt óc chó