Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hổ (+1 nét) (vằn vện của con hổ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34404

UTF-8: E899A4

UTF-32: 8664

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaan4

Pinyin: yán

Tiếng Nhật: ガン ゲン ケン

Tiếng Nhật (On): GAN GEN KEN

Quan Thoại: yán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hạp [ hé , kè ]

55D1, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: quẻ Hạp trong Kinh Dịch (cắn vỡ hạt bằng răng cửa)

Xem thêm:

súng [ chòng ]

9283, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái lỗ rìu búa để cho cán vào ; 2. cái súng (vũ khí đời xưa)

Xem thêm:

đạt, thế [ ]

8FCF, tổng 7 nét, bộ sước 辵 (+4 nét)

Quảng Cáo

tháo lắp tủ