Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 虤 - ngan | 虤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hổ (+1 nét) (vằn vện của con hổ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34404

UTF-8: E899A4

UTF-32: 8664

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaan4

Pinyin: yán

Tiếng Nhật: ガン ゲン ケン

Tiếng Nhật (On): GAN GEN KEN

Quan Thoại: yán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

niêm [ diān , niān , nián , niǎn ]

62C8, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: nhón lấy (dùng ngón tay lấy đồ)

Xem thêm:

暂时
tạm thời

Xem thêm:

國內
quốc nội
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng