
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+1 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 21969
UTF-8: E59791
UTF-32: 55D1
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quế Lâm Cù Các Bộ - (桂林瞿閣部) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 4 - (偶興其四) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ túc Long Tuyền - (夜宿龍泉) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: