Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 銃

銃

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37507

UTF-8: E98A83

UTF-32: 9283

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung3

Định nghĩa tiếng Anh: ancient weapon, blunderbuss

Tiếng Hàn (Hangul): 총:0E

Pinyin: chòng

Tiếng Nhật: ジュウ シュウ シュ シュク つつ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSU

Tiếng Nhật (On): JUU SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CHONG

Quan Thoại: chòng

Tiếng Việt: súng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngạc [ ]

537E, tổng 11 nét, bộ tiết 卩 (+9 nét)

Xem thêm:

sức, xúc [ ]

7AD0, tổng 9 nét, bộ lập 立 (+4 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 6