Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hổ (+1 nét) (vằn vện của con hổ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34405

UTF-8: E899A5

UTF-32: 8665

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaan6

Pinyin: zhàn

Tiếng Nhật: サン ゼン セン

Quan Thoại: zhàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lịch [ lì ]

7667, tổng 21 nét, bộ nạch 疒 (+16 nét)

Nghĩa: (xem: lỗi lịch 癧,疬)

Xem thêm:

chiên, thiên, đán, đãn [ dàn , shān , tǎn ]

81BB, tổng 17 nét, bộ nhục 肉 (+13 nét)

Nghĩa: mùi tanh hôi của dê hay cừu

Quảng Cáo

evdic