Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+3 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 34426

UTF-8: E899BA

UTF-32: 867A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai2

Định nghĩa tiếng Anh: large poisonous snake

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: huǐ,huī

Tiếng Nhật: カイ まむし

Tiếng Nhật (Kun): MAMUSHI

Tiếng Nhật (On): KI KAI KE

Tiếng Hàn (Latinh): HWEY

Quan Thoại: huǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tàm [ cán ]

60ED, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: tủi thẹn

Xem thêm:

[ ]

0029, tổng nét, bộ

Quảng Cáo

ede