Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 榮陞
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

từ [ xú ]

5F90, tổng 10 nét, bộ xích 彳 (+7 nét)

Nghĩa: 1. từ từ, chầm chậm ; 2. đi thong thả

Xem thêm:

trùng, xung [ chōng , chòng ]

6C96, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: khoẻ, mạnh; xung đột, đụng chạm

Quảng Cáo

bánh đa nem