Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 虼蚤
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

diện [ miàn ]

9763, tổng 8 nét, bộ diện 面 (+0 nét)

Nghĩa: 1. mặt ; 2. bề mặt

Xem thêm:

quy [ ]

5AE2, tổng 14 nét, bộ nữ 女 (+11 nét)

Xem thêm:

ki, ky [ jī ]

77F6, tổng 7 nét, bộ thạch 石 (+2 nét)

Nghĩa: hòn đá ngăn nước

Quảng Cáo

blogspot