Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蚉

蚉

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+4 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34441

UTF-8: E89A89

UTF-32: 8689

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man1

Định nghĩa tiếng Anh: (variant of 蚊) a mosquito, gnat

Tiếng Nhật: ブン か

Tiếng Nhật (Kun): KA

Tiếng Nhật (On): BUN

Quan Thoại: wén

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

để [ ]

8EE7, tổng 12 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Xem thêm:

chẩn, hiển [ xiǎn ]

62AE, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: phụ bỏ, phụ bạc

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò