Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+4 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34441

UTF-8: E89A89

UTF-32: 8689

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man1

Định nghĩa tiếng Anh: (variant of ) a mosquito, gnat

Tiếng Nhật: ブン

Tiếng Nhật (Kun): KA

Tiếng Nhật (On): BUN

Quan Thoại: wén

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bình [ píng ]

9C86, tổng 13 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Nghĩa: cá bơn vỉ ôliu

Xem thêm:

cối [ guì , huì , kuài ]

6867, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cây cối (một loài thông) ; 2. nước cối

Quảng Cáo

bánh tráng gỏi cuốn