Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+4 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34443

UTF-8: E89A8B

UTF-32: 868B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jeoi6

Định nghĩa tiếng Anh: gnat, mosquito

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ruì

Tiếng Nhật: ゼイ ぶよ

Tiếng Nhật (Kun): KA BUYO

Tiếng Nhật (On): ZEI

Tiếng Hàn (Latinh): YEY

Quan Thoại: ruì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

河域
hà vực

Xem thêm:

thiện [ shàn ]

8B71, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Nghĩa: 1. người tài giỏi ; 2. thiện, lành

Quảng Cáo

vỏ ram