Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 諢 - hộn | ngộn | 諢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+9 nét) (nói)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 35554

UTF-8: E8ABA2

UTF-32: 8AE2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan6

Định nghĩa tiếng Anh: jokes, obscene jests; joke

Pinyin: hùn

Tiếng Nhật: コン ゴン

Tiếng Nhật (Kun): TAWAMURE JOUDAN ODOKE

Tiếng Nhật (On): KON GON

Tiếng Hàn (Latinh): WEN

Quan Thoại: hùn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khích [ xì ]

969F, tổng 13 nét, bộ phụ 阜 (+11 nét)

Xem thêm:

九霄
cửu tiêu

Xem thêm:

蓄菜
súc thái
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

ê đê