Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+9 nét) (nói)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 35554

UTF-8: E8ABA2

UTF-32: 8AE2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan6

Định nghĩa tiếng Anh: jokes, obscene jests; joke

Pinyin: hùn

Tiếng Nhật: コン ゴン

Tiếng Nhật (Kun): TAWAMURE JOUDAN ODOKE

Tiếng Nhật (On): KON GON

Tiếng Hàn (Latinh): WEN

Quan Thoại: hùn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

âm, ấm [ yīn , yìn ]

97F3, tổng 9 nét, bộ âm 音 (+0 nét)

Nghĩa: âm, tiếng

Xem thêm:

機巧
cơ xảo

Quảng Cáo

sách online